Phép dịch "sent" thành Tiếng Việt

ban cho, bắn ra, cho là các bản dịch hàng đầu của "sent" thành Tiếng Việt.

sent noun adjective verb ngữ pháp

A subdivision of currency, equal to a 1/100th of an Estonian kroon [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • ban cho

    But now they've sent this evil thing. "

    Nhưng giờ họ ban cho ta thứ này.

  • bắn ra

  • cho

    verb adposition

    He sent his daughter a dress.

    Anh ta gửi một chiếc váy cho con gái anh ta.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • cho đi
    • giáng
    • gửi
    • gửi thư
    • hướng tới
    • làm bốc lên
    • làm cho
    • làm nẩy ra
    • nhắn
    • phái
    • phát bóng
    • phù hộ cho
    • sai
    • toả ra
    • tống đi
    • đuổi đi
    • đẩy tới
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sent " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "sent" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "sent" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch