Phép dịch "sensorial" thành Tiếng Việt

giác quan là bản dịch của "sensorial" thành Tiếng Việt.

sensorial adjective ngữ pháp

Of or pertaining to sensation or the senses; sensory [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • giác quan

    It's just the nervous system feeding back sensory data.

    Nó chỉ là hệ thống thần kinh phản hồi lại dữ liệu giác quan.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sensorial " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "sensorial" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "sensorial" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch