Bạn cũng có thể muốn kiểm tra những từ này:

sense

Phép dịch "sensing" thành Tiếng Việt

sensing noun verb ngữ pháp

Present participle of sense. [..]

Bản dịch tự động của " sensing " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
+ Thêm

"sensing" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho sensing trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Bản dịch với chính tả thay thế

Sensing

The sensing component in the camera that was used to capture the image.

+ Thêm

"Sensing" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Sensing trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "sensing" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • cảm nhận về cái đẹp · mĩ cảm · nhận thức về cái đẹp
  • Viễn thám · viễn thám
  • trung tâm cảm giác
  • chiều · có cảm giác · có cảm tưởng · cảm giác · cảm thấy · cảm thức · giác quan · hiểu · hướng · khả năng phán đoán · khả năng thưởng thức · nghĩa · nghĩa lý · sự khôn ngoan · sự thông minh · thấy · thẩm mỹ · tri giác · tình cảm chung · ý nghĩa · ý thức
  • sĩ khí
  • Nhập nhằng
  • liêm sỉ
  • lương tri · lẽ phải · lẽ thường
Thêm

Bản dịch "sensing" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch