Các từ có cách viết tương tự:
Phép dịch "senpai" thành Tiếng Việt
senpai
noun
ngữ pháp
Senior member of a group in Japanese arts; mentor. [..]
Bản dịch tự động của " senpai " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
+
Thêm bản dịch
Thêm
"senpai" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho senpai trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm