Phép dịch "send off" thành Tiếng Việt
tiễn đưa, tống, đuổi là các bản dịch hàng đầu của "send off" thành Tiếng Việt.
send off
verb
ngữ pháp
A party or other celebration, usually to mark a person's retirement or departure. [..]
-
tiễn đưa
For them, it was all about the send-off.
Coi đó là một hình thức tiễn đưa.
-
tống
-
đuổi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " send off " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "send off" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
gửi đi
-
lễ hoan tống · lễ tiễn đưa · sự bắt đầu · sự khởi đầu
-
lễ hoan tống · lễ tiễn đưa · sự bắt đầu · sự khởi đầu
Thêm ví dụ
Thêm