Phép dịch "send in" thành Tiếng Việt
giao, nộp là các bản dịch hàng đầu của "send in" thành Tiếng Việt.
send in
verb
give one's name or calling card to a servant when making a formal visit [..]
-
giao
verb -
nộp
Stan hasn't let me send in his payroll taxes since 2007.
Stan đã trốn nộp thuế từ năm 2007.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " send in " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm