Phép dịch "sen" thành Tiếng Việt
may, đồng xen là các bản dịch hàng đầu của "sen" thành Tiếng Việt.
sen
noun
ngữ pháp
The unit of Japanese currency, equal to 1/100 yen. [..]
-
may
verb -
đồng xen
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sen " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Sen
abbreviation
Senator
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Sen" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Sen trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "sen"
Các cụm từ tương tự như "sen" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Sens
-
Son Sen
-
Tôn Dật Tiên
-
hoa sen
-
sen
-
Hun Sen
-
hun sen
-
Đại học Hoa Sen
Thêm ví dụ
Thêm