Phép dịch "semmit" thành Tiếng Việt

áo lót mình là bản dịch của "semmit" thành Tiếng Việt.

semmit
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • áo lót mình

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " semmit " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "semmit" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch