Phép dịch "semantic" thành Tiếng Việt
ngữ nghĩa, ngữ nghĩa học là các bản dịch hàng đầu của "semantic" thành Tiếng Việt.
semantic
adjective
ngữ pháp
Of or relating to semantics or the meanings of words. [..]
-
ngữ nghĩa
Exactly, it's just a matter of semantics and language.
Chính xác, nó chỉ là một vấn đề của ngữ nghĩa và ngôn ngữ.
-
ngữ nghĩa học
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " semantic " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Semantic
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Semantic" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Semantic trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "semantic" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
mô hình dữ liệu ngữ nghĩa
-
Đánh dấu vai nghĩa
-
ngữ nghĩa · ngữ nghĩa học
-
ngữ nghĩa trừu tượng
Thêm ví dụ
Thêm