Phép dịch "seller" thành Tiếng Việt
người bán, đồ bán được, người bán hàng là các bản dịch hàng đầu của "seller" thành Tiếng Việt.
seller
noun
ngữ pháp
Someone who sells; a vender; a clerk [..]
-
người bán
So I decided to go there and act as a seller.
Bởi thế tôi quyết định đến đó và giả vờ là một người bán hàng.
-
đồ bán được
-
người bán hàng
nounSo I decided to go there and act as a seller.
Bởi thế tôi quyết định đến đó và giả vờ là một người bán hàng.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- người phát hàng
- thứ bán được
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " seller " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Seller
proper
An English and Scottish topographic surname, derived from either of several places named Sell. [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Seller" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Seller trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "seller"
Thêm ví dụ
Thêm