Phép dịch "self-defense" thành Tiếng Việt

sự tự vệ là bản dịch của "self-defense" thành Tiếng Việt.

self-defense noun ngữ pháp

the means of defending oneself from physical attack [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự tự vệ

    noun

    It was a tool of self-defense.

    Nó là công cụ của sự tự vệ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " self-defense " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "self-defense" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "self-defense" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch