Phép dịch "see-through" thành Tiếng Việt
trong suốt là bản dịch của "see-through" thành Tiếng Việt.
see-through
adjective
ngữ pháp
transparent or translucent; that can be seen through [..]
-
trong suốt
It had a head, and it was round, and it was white and see-through.
Nó có đầu, tròn trịa, và màu trắng trong suốt.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " see-through " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "see-through" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
thấy rõ bản chất
-
thấy rõ bản chất
Thêm ví dụ
Thêm