Phép dịch "second-hand" thành Tiếng Việt
cũ, kim chỉ giây, mua lại là các bản dịch hàng đầu của "second-hand" thành Tiếng Việt.
second-hand
adjective
ngữ pháp
Alternative spelling of secondhand. [..]
-
cũ
adjectiveNo more second-hand suits for you, baby!
Không còn những bộ đồ cũ rách nữa!
-
kim chỉ giây
-
mua lại
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- nghe gián tiếp
- nghe qua người khác
- đã dùng rồi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " second-hand " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "second-hand" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cũ · kim chỉ giây · mua lại · nghe gián tiếp · nghe qua người khác
Thêm ví dụ
Thêm