Phép dịch "second half" thành Tiếng Việt
second half
noun
ngữ pháp
(sports) The period of play after half time, as opposed to the first half [..]
Bản dịch tự động của " second half " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
+
Thêm bản dịch
Thêm
"second half" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho second half trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm