Phép dịch "second base" thành Tiếng Việt
chốt hai là bản dịch của "second base" thành Tiếng Việt.
second base
noun
ngữ pháp
(baseball) The base opposite home plate in a baseball infield. [..]
-
chốt hai
the base opposite home plate
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " second base " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm