Phép dịch "search for" thành Tiếng Việt

kiếm, sưu tầm, tìm kiếm là các bản dịch hàng đầu của "search for" thành Tiếng Việt.

search for

pursue (pleasure)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • kiếm

    verb

    I'm always searching for you, always searching for your figure.

    Anh vẫn luôn kiếm tìm em, kiếm tìm bóng hình em.

  • sưu tầm

    verb
  • tìm kiếm

    I think the police should be out there searching for Eddie.

    Tớ nghĩ phía cảnh sát cũng nên ra ngoài tìm kiếm Eddie.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tầm nã
    • tìm
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " search for " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "search for" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch