Phép dịch "sea turtle" thành Tiếng Việt
Rùa biển, rùa là các bản dịch hàng đầu của "sea turtle" thành Tiếng Việt.
sea turtle
noun
ngữ pháp
Any turtle that inhabits oceans. [..]
-
Rùa biển
superfamily of turtles
One such story I did documented the leatherback sea turtle.
Một trong những câu chuyện như thế tôi đã thực hiện về loài rùa biển da lưng.
-
rùa
nounOne such story I did documented the leatherback sea turtle.
Một trong những câu chuyện như thế tôi đã thực hiện về loài rùa biển da lưng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sea turtle " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "sea turtle"
Các cụm từ tương tự như "sea turtle" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
đồi mồi dứa
-
Đồi mồi
-
vích
Thêm ví dụ
Thêm