Phép dịch "sea mud" thành Tiếng Việt

cặn muối là bản dịch của "sea mud" thành Tiếng Việt.

sea mud noun

A rich slimy deposit in salt marshes and along the seashore, sometimes used as a manure.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cặn muối

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sea mud " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "sea mud" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch