Phép dịch "sea captain" thành Tiếng Việt
thuyền trưởng, thuỷ thủ dày dạn là các bản dịch hàng đầu của "sea captain" thành Tiếng Việt.
sea captain
noun
an officer who is licensed to command a merchant ship
-
thuyền trưởng
nounThere will be a sea captain to meet me in Las Palmas.
Sẽ có một thuyền trưởng gặp tôi ở Las Palmas.
-
thuỷ thủ dày dạn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sea captain " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm