Phép dịch "sea" thành Tiếng Việt

biển, hải, pei là các bản dịch hàng đầu của "sea" thành Tiếng Việt.

sea noun ngữ pháp

A large body of salty water. (Major seas are known as oceans.) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • biển

    noun

    body of water [..]

    I live near the sea so I often get to go to the beach.

    Tôi ở gần biển cho nên có nhiều cơ hội đi ra biển chơi.

  • hải

    noun

    body of water

    As fine a ship as ever sailed the seven seas.

    Ngon lành như mọi chiếc thuyền đã từng ngao du tứ hải.

  • pei

    body of water

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bể
    • hồ nước
    • nhiều
    • sóng biển
    • đường biển
    • dương
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sea " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Sea
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Biển

    I live near the sea so I often get to go to the beach.

    Tôi ở gần biển cho nên có nhiều cơ hội đi ra biển chơi.

SEA abbreviation

Southeast Asia

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Đông Nam Á

    proper

Hình ảnh có "sea"

Các cụm từ tương tự như "sea" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "sea" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch