Phép dịch "scroll" thành Tiếng Việt

cuộn giấy, cuộn, bảng danh sách là các bản dịch hàng đầu của "scroll" thành Tiếng Việt.

scroll verb noun ngữ pháp

(computing, intransitive) To move in or out of view horizontally or vertically. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cuộn giấy

    It took all three scrolls to form the numbers.

    Phải có ba cuộn giấy mới tạo thành những con số.

  • cuộn

    noun

    To move a document or other data in a window in order to view a particular portion of the document. Scrolling may be controlled by the mouse, arrow keys, or other keys on the keyboard.

    It took all three scrolls to form the numbers.

    Phải có ba cuộn giấy mới tạo thành những con số.

  • bảng danh sách

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • cuộc câu đối
    • cuộn da lừa
    • cuộn sách
    • cuộn tròn
    • di chuyển
    • đường xoáy ốc
    • quyển
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " scroll " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "scroll"

Các cụm từ tương tự như "scroll" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "scroll" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch