Phép dịch "scourge" thành Tiếng Việt
tai hoạ, cái roi, làm khổ là các bản dịch hàng đầu của "scourge" thành Tiếng Việt.
scourge
verb
noun
ngữ pháp
(uncountable) A persistent pest, illness, or source of trouble, (figurative) cause of suffering to people. [..]
-
tai hoạ
noun -
cái roi
-
làm khổ
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- quấy rầy
- thiên tai
- trừng phạt
- áp bức
- đánh bằng roi
- roi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " scourge " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "scourge"
Các cụm từ tương tự như "scourge" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
binh họa
Thêm ví dụ
Thêm