Bạn cũng có thể muốn kiểm tra những từ này:

scour

Phép dịch "scoured" thành Tiếng Việt

scoured adjective verb

Simple past tense and past participle of scour. [..]

Bản dịch tự động của " scoured " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
+ Thêm

"scoured" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho scoured trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "scoured" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bệnh ỉa chảy · chùi cọ · cọ · gột · lau · lùng · lùng sục · sục sạo · sục tìm · sục vội sục vàng · sự cọ · sự lau chùi · thuốc tẩy vải · tẩy · xát · đi lướt qua
Thêm

Bản dịch "scoured" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch