Phép dịch "scotch ®" thành Tiếng Việt

vạch, khía, khắc là các bản dịch hàng đầu của "scotch" thành Tiếng Việt.

scotch ® adjective verb noun ngữ pháp

Of Scottish origin. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • vạch

    verb noun
  • khía

  • khắc

    verb
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • cái chèn bánh xe
    • làm bị thương nhẹ
    • nhân dân Ê-cốt
    • rượu mạnh Ê-cốt
    • rượu uytky Ê-cốt
    • tiếng Ê-cốt
    • Ê-cốt
    • đường kẻ
    • đường vạch
    • chấm dứt
    • kết thúc
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " scotch " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Scotch ® adjective noun proper ngữ pháp

(as a plural noun, the Scotch ) The people of Scotland. [..]

+ Thêm

"Scotch" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Scotch trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "scotch"

Các cụm từ tương tự như "scotch" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "scotch" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch