Phép dịch "scienter" thành Tiếng Việt

có ý thức, cố ý là các bản dịch hàng đầu của "scienter" thành Tiếng Việt.

scienter noun adverb ngữ pháp

(law) deliberately, knowingly [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • có ý thức

  • cố ý

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " scienter " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "scienter" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch