Phép dịch "schizont" thành Tiếng Việt

thể phân liệt là bản dịch của "schizont" thành Tiếng Việt.

schizont noun ngữ pháp

A cell that divides by schizogony. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • thể phân liệt

    P. vivax, schizont

    P. vivax, thể phân liệt

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " schizont " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "schizont"

Thêm

Bản dịch "schizont" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch