Phép dịch "scheme" thành Tiếng Việt
âm mưu, mưu, kế là các bản dịch hàng đầu của "scheme" thành Tiếng Việt.
A systematic plan of future action. [..]
-
âm mưu
Noun; Verbal nounI thought more of Spartacus, than a coward of secrets and schemes.
Tôi nghĩ Spartacus không hơn gì, một thằng hèn nhát với những bí mật và âm mưu.
-
mưu
nounI thought more of Spartacus, than a coward of secrets and schemes.
Tôi nghĩ Spartacus không hơn gì, một thằng hèn nhát với những bí mật và âm mưu.
-
kế
nounXander Feng claims you not only facilitated, you orchestrated the scheme.
Xander Feng khẳng định rằng không chỉ hỗ trợ mà ông đã dàn xếp toàn bộ kế hoạch.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- giản đồ
- kế hoạch
- lược đồ
- mưu kế
- mưu đồ
- quy hoạch
- sơ đồ
- đề án
- mô
- sách
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " scheme " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
(computing, programming languages) A programming language, one of the two major dialects of Lisp. [..]
-
Scheme
Scheme (programming language)
Các cụm từ tương tự như "scheme" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
độc kế
-
bảng phối màu
-
Kế hoạch trợ giá
-
chủ mưu
-
giải pháp chi tiết, được lên kế hoạch kỹ lưỡng · đáp án
-
kế hoạch thứ điểm
-
kiếm tiền
-
hệ thống phân loại