Phép dịch "schedule" thành Tiếng Việt
lịch, kế hoạch, thời khóa biểu là các bản dịch hàng đầu của "schedule" thành Tiếng Việt.
(obsolete) A slip of paper; a short note. [14th-17th c.] [..]
-
lịch
nounMaybe you also can schedule a weekly game or movie night .
Bạn cũng có thể lên lịch chơi game hằng tuần hoặc xem phim vào buổi tối .
-
kế hoạch
nounWe're really behind schedule. We need to get on the ball.
Chúng ta thực sự chậm trễ so với kế hoạch rồi. Chúng ta cần phải khẩn trương lên.
-
thời khóa biểu
nounEncourage all to schedule some time each week to make return visits.
Khuyến khích mọi người sắp xếp thời khóa biểu để đi thăm lại trong tuần.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- Ordonnancement
- giá biểu
- lịch trình
- lịch biểu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " schedule " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
A button that launches the Service Scheduling form.
"Schedule" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Schedule trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "schedule"
Các cụm từ tương tự như "schedule" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
lập thời biểu ngược
-
chậm tiến độ
-
sự lập danh mục
-
Văn Phòng Hoạch Định thuộc Nhóm Túc Số Mười Hai
-
Biểu cầu-giả
-
thôøi haïn
-
Bộ lập lịch nhiệm vụ
-
Biểu cầu