Phép dịch "sceptical" thành Tiếng Việt
hoài nghi, đa nghi là các bản dịch hàng đầu của "sceptical" thành Tiếng Việt.
sceptical
adjective
ngữ pháp
Having, or expressing doubt; questioning [..]
-
hoài nghi
There remains a high level of scepticism about how well this new measures will work however .
Tuy nhiên vẫn còn mức độ hoài nghi cao về việc làm thể nào thực hiện tốt luật mới này .
-
đa nghi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sceptical " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "sceptical" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hoài nghi
-
chủ nghĩa hoài nghi · thái độ hoài nghi
Thêm ví dụ
Thêm