Phép dịch "scatterbrained" thành Tiếng Việt
đãng trí là bản dịch của "scatterbrained" thành Tiếng Việt.
scatterbrained
adjective
ngữ pháp
Having the qualities of a scatterbrain. [..]
-
đãng trí
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " scatterbrained " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm