Phép dịch "scapegrace" thành Tiếng Việt

thằng xỏ lá, người bộp chộp, người khờ dại là các bản dịch hàng đầu của "scapegrace" thành Tiếng Việt.

scapegrace noun ngữ pháp

A wild and reckless person (especially a boy); a scoundrel. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • thằng xỏ lá

  • người bộp chộp

  • người khờ dại

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • người thộn
    • thằng xô liêm xỉ
    • thằng đểu
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " scapegrace " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Scapegrace
+ Thêm

"Scapegrace" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Scapegrace trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "scapegrace" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch