Phép dịch "scandal" thành Tiếng Việt

vụ bê bối, bê bối, sự gièm pha là các bản dịch hàng đầu của "scandal" thành Tiếng Việt.

scandal verb noun ngữ pháp

An incident or event that disgraces or damages the reputation of the persons or organization involved. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • vụ bê bối

    noun

    News of the scandal caused the politician to lose face.

    Tin về vụ bê bối làm mất mặt vị chính khách.

  • bê bối

    News of the scandal caused the politician to lose face.

    Tin về vụ bê bối làm mất mặt vị chính khách.

  • sự gièm pha

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự nói sau lưng
    • sự nói xấu
    • việc nhục nhã
    • việc xấu xa
    • tai tiếng
    • xì căng đan
    • Vụ bê bối
    • vụ tai tiếng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " scandal " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Scandal

Scandal (1989 film)

+ Thêm

"Scandal" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Scandal trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "scandal" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "scandal" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch