Phép dịch "scale-winged" thành Tiếng Việt

bướm, có cánh vảy, sâu bọ cánh vảy là các bản dịch hàng đầu của "scale-winged" thành Tiếng Việt.

scale-winged
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bướm

    noun
  • có cánh vảy

  • sâu bọ cánh vảy

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " scale-winged " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "scale-winged" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch