Phép dịch "say" thành Tiếng Việt
nói, bảo, tiên đoán là các bản dịch hàng đầu của "say" thành Tiếng Việt.
say
Verb
verb
noun
adverb
conjunction
ngữ pháp
(impersonal) to have a common expression; used in singular passive voice or plural active voice to indicate a rumor or well-known fact. [..]
-
nói
verbto pronounce
Could Tom really be as busy as he says he is?
Liệu Tom có thật sự bận rộn như cậu ấy nói?
-
bảo
verbNext time, you just got to listen to what it is that I'm saying.
Lần tới, anh chỉ cần nghe theo tôi bảo.
-
tiên đoán
verb
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- tuyên bố
- thốt
- nhủ
- đồn
- lấy
- chọn
- cho ý kiến về
- diễn đạt
- dịp nói
- hay là
- hứa hẹn
- lời nói
- nói lên
- nói một cách khác
- quyết định về
- quyền ăn nói
- tiếng nói
- vải chéo
- ít nhất thì
- ăn nói
- đưa làm chứng cớ
- viết
- xưng
- noi
- ngôn
- nhắc lại
- phát biểu
- thốt ra
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " say " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Say
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Say" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Say trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "say" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cầu kinh
-
tạm biệt
-
Just Say No
-
tôi dám chắc
-
chỉ cần nói rằng
-
hoàn thành các từ ở trên và nói to các câu
-
nhẩm
-
say
Thêm ví dụ
Thêm