Phép dịch "savior" thành Tiếng Việt
saviour là bản dịch của "savior" thành Tiếng Việt.
savior
noun
ngữ pháp
A person who rescues another from harm. [..]
-
saviour
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " savior " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Savior
proper
noun
ngữ pháp
Jesus Christ [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Savior" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Savior trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "savior" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Đấng Cứu Thế
Thêm ví dụ
Thêm