Phép dịch "sauna" thành Tiếng Việt
sự tắm hơi, nhà tắm hơi, Sauna là các bản dịch hàng đầu của "sauna" thành Tiếng Việt.
sauna
verb
noun
ngữ pháp
A room or a house designed for heat sessions. [..]
-
sự tắm hơi
-
nhà tắm hơi
I asked the workers at the sauna there to call me if they saw anyone
Anh đã yêu cầu mấy nguời làm ở nhà tắm hơi gọi cho anh nếu họ thấy ai như vậy
-
Sauna
small room or building designed as a place to experience dry or wet heat sessions
He's the back scrubber at the sauna.
Anh ta chỉ là một tên nhân viên chà lưng ở sauna.
-
sauna
He's the back scrubber at the sauna.
Anh ta chỉ là một tên nhân viên chà lưng ở sauna.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sauna " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "sauna"
Thêm ví dụ
Thêm