Phép dịch "saucer" thành Tiếng Việt

đĩa nhỏ, đĩa, đĩa hứng nước là các bản dịch hàng đầu của "saucer" thành Tiếng Việt.

saucer verb noun ngữ pháp

A small shallow dish to hold a cup and catch drips. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đĩa nhỏ

  • đĩa

    noun

    A drink before you return to your saucer?

    Làm một ly trước khi về đĩa bay của ông nghe?

  • đĩa hứng nước

    And then it was onto the saucer.

    Sau đó, là đến saucer - đĩa hứng nước.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " saucer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "saucer"

Các cụm từ tương tự như "saucer" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "saucer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch