Phép dịch "satisfying" thành Tiếng Việt
làm thoả mãn, làm vừa ý là các bản dịch hàng đầu của "satisfying" thành Tiếng Việt.
satisfying
adjective
verb
ngữ pháp
That satisfies, gratifies, pleases or comforts. [..]
-
làm thoả mãn
-
làm vừa ý
“I was happily married and had a satisfying career,” says Mark.
Anh cho biết: “Vợ chồng tôi đã hạnh phúc và tôi có việc làm vừa ý.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " satisfying " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "satisfying" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
thoả · thoả chí · thỏa · thỏa chí
-
đắc ý
-
tự mãn
-
bõ cơn giận
-
chuộc · chứng minh đầy đủ · hài lòng · hởi · làm cho tin · làm hài lòng · làm thoả mãn · làm tròn · làm vừa lòng · thoả mãn · thuyết phục · thỏa mãn · trả · đáp ứng
-
đỡ
-
bằng lòng · cảm thấy hài lòng · cảm thấy thỏa mãn · hài lòng · hả · hể hả · khoái · mãn nguyện · thoả lòng · thích ý · thỏa lòng · thỏa mãn · tin · toạc · vừa lòng · đành lòng · đắc chí · đẹp lòng
-
không đáp ứng
Thêm ví dụ
Thêm