Phép dịch "satisfactory" thành Tiếng Việt

chu, khả quan, làm thoả mãn là các bản dịch hàng đầu của "satisfactory" thành Tiếng Việt.

satisfactory adjective noun ngữ pháp

Done to satisfaction; adequate or sufficient [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chu

    adjective
  • khả quan

    adjective
  • làm thoả mãn

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • làm vừa ý
    • thỏa đáng
    • tốt đẹp
    • đầy đủ
    • để chuộc tội
    • để đền tội
    • thỏa mãn
    • vừa ý
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " satisfactory " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "satisfactory" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "satisfactory" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch