Phép dịch "saprolite" thành Tiếng Việt
Saprolit, đất bùn thối là các bản dịch hàng đầu của "saprolite" thành Tiếng Việt.
saprolite
noun
ngữ pháp
A chemically weathered rock. [..]
-
Saprolit
-
đất bùn thối
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " saprolite " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm