Phép dịch "sapper" thành Tiếng Việt

công binh, lính công binh là các bản dịch hàng đầu của "sapper" thành Tiếng Việt.

sapper noun ngữ pháp

One who saps; specifically, one who is employed in working at saps, building and repairing fortifications, and the like. Often known as a combat engineer or military engineer. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • công binh

    The sappers swamped the crossing so you can't see it from above.

    Đó là công binh, đang làm chìm phà xuống một chút để ở trên không bọn chúng khó phát hiện.

  • lính công binh

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sapper " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "sapper"

Thêm

Bản dịch "sapper" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch