Phép dịch "sapling" thành Tiếng Việt
cây nhỏ, chó săn con, con là các bản dịch hàng đầu của "sapling" thành Tiếng Việt.
sapling
noun
ngữ pháp
A young tree, but bigger than a seedling. [..]
-
cây nhỏ
young tree
-
chó săn con
-
con
nounseedling con rau a vegetable seedling
Your saplings are taller than me now.
Mấy đứa con của anh bây giờ đã cao hơn em.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- cây non
- người thanh niên
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sapling " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm