Phép dịch "sanitization" thành Tiếng Việt
sanitization
noun
ngữ pháp
the act of sanitizing something, or something that has been sanitized [..]
Bản dịch tự động của " sanitization " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
+
Thêm bản dịch
Thêm
"sanitization" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho sanitization trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "sanitization" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
làm vệ sinh
-
làm vệ sinh
-
Vệ sinh hồ bơi
-
các hệ thống vệ sinh · hệ thống vệ sinh · tình trạng vệ sinh
-
Dung dịch rửa tay khô
-
các hệ thống vệ sinh · hệ thống vệ sinh · tình trạng vệ sinh
-
làm vệ sinh
-
các hệ thống vệ sinh · hệ thống vệ sinh · tình trạng vệ sinh
Thêm ví dụ
Thêm