Phép dịch "sandwich" thành Tiếng Việt
bánh mì, kẹp, khoác là các bản dịch hàng đầu của "sandwich" thành Tiếng Việt.
A snack formed of various ingredients between two slices of bread [..]
-
bánh mì
nounsnack consisting of two slices of bread
They are eating sandwiches.
Họ đang ăn bánh mì xăng-uých.
-
kẹp
verbTo place one item between two other, usually flat, items
Mother made us cheese sandwiches for lunch.
Mẹ làm bánh mỳ kẹp phô mai cho bọn tôi ăn trưa.
-
khoác
verbTo place one item between two other, usually flat, items
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- bánh mì kẹp
- xăng-duych
- bánh xăngđuych
- kẹp vào giữa
- sandwich-man
- xen vào giữa
- xăng-uých
- xăng-đuých
- để vào giữa
- Bánh mì kẹp
- bánh xăng-duýt
- bánh xăngđuýt
- xăng-duýt
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sandwich " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
a town in Kent, south-east England, one of the historic Cinque Ports [..]
"Sandwich" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Sandwich trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "sandwich"
Các cụm từ tương tự như "sandwich" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Quần đảo Sandwich
-
Bánh mì thịt nguội
-
bảng quảng cáo
-
hambua