Phép dịch "sandal" thành Tiếng Việt

dép, dép quai hậu, quai dép là các bản dịch hàng đầu của "sandal" thành Tiếng Việt.

sandal noun ngữ pháp

A type of open shoe made up of straps or bands holding a sole to the foot. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • dép

    noun

    type of footwear [..]

    A while ago, they found a sandal in the pond.

    Vừa nãy, mọi người tìm thấy một chiếc dép nổi trên ao.

  • dép quai hậu

    type of footwear

  • quai dép

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • dép xăng đan
    • buộc quai
    • gỗ đàn hương
    • lồng quai
    • đi dép
    • Sandal
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sandal " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Sandal
+ Thêm

"Sandal" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Sandal trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "sandal"

Các cụm từ tương tự như "sandal" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • dép đế trấu
  • buộc quai · dép · gỗ đàn hương · lồng quai · quai dép · đi dép
Thêm

Bản dịch "sandal" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch