Phép dịch "sand-box" thành Tiếng Việt

hộp cát, khuôn cát là các bản dịch hàng đầu của "sand-box" thành Tiếng Việt.

sand-box

A box used for holding sand, for the purpose of young children playing in it.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hộp cát

    No one wants the other kids peeing in their sand box.

    Không ai muốn đứa trẻ khác đái trong hộp cát đâu.

  • khuôn cát

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sand-box " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "sand-box" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch