Phép dịch "sand" thành Tiếng Việt
cát, bờ biển, lòng can đảm là các bản dịch hàng đầu của "sand" thành Tiếng Việt.
sand
adjective
verb
noun
ngữ pháp
(often in plural sands) a beach or other expanse of sand. [..]
-
cát
nounfinely ground rock
I got some sand in my eye.
Có ít cát trong mắt tôi.
-
bờ biển
-
lòng can đảm
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- màu cát
- phủ cát
- rải cát
- sức chịu đựng
- trộn cát
- tính kiên định
- đánh bóng bằng cát
- đổ cát
- Cát
- bãi cát
- lớp cát
- sa
- vành
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sand " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Sand
noun
Sand, Rogaland [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Sand" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Sand trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "sand"
Thêm ví dụ
Thêm