Phép dịch "sanctification" thành Tiếng Việt
sự biện bạch, sự biện hộ, sự thánh hoá là các bản dịch hàng đầu của "sanctification" thành Tiếng Việt.
sanctification
noun
ngữ pháp
(theology) The (usually gradual or uncompleted) process by which a Christian believer is made holy through the action of the Holy Spirit. [..]
-
sự biện bạch
-
sự biện hộ
-
sự thánh hoá
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- Thánh hóa
- sự thánh hóa
- thánh hóa
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sanctification " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm