Phép dịch "salutation" thành Tiếng Việt

lời chào, sự chào, tiếng chào là các bản dịch hàng đầu của "salutation" thành Tiếng Việt.

salutation noun ngữ pháp

A greeting, salute, or address; a hello. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • lời chào

    Sultan Mehmed The Second offers his salutations to you and your son.

    Quốc vương Mehmed đệ nhị gửi lời chào tới ngài và con trai.

  • sự chào

  • tiếng chào

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " salutation " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "salutation" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bái · chào · chào hỏi · chào mừng · cách chào · làm cho chú ý · lời chào · sự chào · xá · đập ngay vào mắt · đập vào tai
  • bái tổ
  • bái · chào · chào hỏi · chào mừng · cách chào · làm cho chú ý · lời chào · sự chào · xá · đập ngay vào mắt · đập vào tai
Thêm

Bản dịch "salutation" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch