Phép dịch "sales" thành Tiếng Việt

doanh số, sales là các bản dịch hàng đầu của "sales" thành Tiếng Việt.

sales noun ngữ pháp

Plural form of sale. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • doanh số

    plural

    And I'm confident our sales are going to leap over expectations.

    Và tôi rất tự tin rằng doanh số của chúng ta sẽ vượt trên cả mong đợi.

  • sales

    act of selling a product or service in return for money or other compensation

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sales " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Sales

The area of the application targeted at helping salespeople identify, track, and forecast selling opportunities (be they with existing or new customers) and help bring them to successful closure (sales) more effectively and efficiently.

+ Thêm

"Sales" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Sales trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "sales" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • chợ
  • Chương trình khuyến mãi
  • khu vực người mua
  • sự bán hạ giá
  • baùn, haï giaù · bán · cuộc bán đấu gía · hàng hoá bán · sự bán · sự bán hạ giá · sự bán xon · sự hạ giá · việc bán hàng
  • lý lẽ thuyết phục · lời chào hàng · lời dạm bán hàng
  • phòng bán đấu giá
  • Thuế bán hàng
Thêm

Bản dịch "sales" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch